BeDict Logo

douce

/duːs/

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "listen" - Sự lắng nghe, Lượt nghe.
listennoun
/ˈlɪs.ən/

Sự lắng nghe, Lượt nghe.

"Give the motor a listen and tell me if it sounds off."

Nghe thử tiếng máy xem có gì lạ không rồi nói cho tôi biết.

Hình ảnh minh họa cho từ "casual" - Người làm thời vụ, người làm bán thời gian.
casualnoun
/ˈkɛʒɘl/ /ˈkazjuəl/ /ˈkæʒuəl/

Người làm thời vụ, người làm bán thời gian.

"The company hired a casual worker to help with the summer project. "

Công ty đã thuê một người làm thời vụ để giúp cho dự án mùa hè.

Hình ảnh minh họa cho từ "steady" - Điểm tựa.
steadynoun
/ˈstɛdi/

Điểm tựa.

"The carpenter used a steady to hold the wood while he hammered the nail. "

Người thợ mộc dùng một điểm tựa để giữ miếng gỗ ổn định trong khi đóng đinh.

Hình ảnh minh họa cho từ "studies" - Nghiên cứu, ngành học.
/ˈstʌdiz/

Nghiên cứu, ngành học.

"Environmental studies are becoming increasingly important as we face climate change. "

Nghiên cứu về môi trường (hoặc ngành học môi trường) ngày càng trở nên quan trọng khi chúng ta đối mặt với biến đổi khí hậu.

Hình ảnh minh họa cho từ "serious" - Nghiêm trọng, trang nghiêm, đứng đắn.
seriousadjective
/ˈsɪə.ɹi.əs/ /ˈsɪəɹ.i.əs/

Nghiêm trọng, trang nghiêm, đứng đắn.

"It was a surprise to see the captain, who had always seemed so serious, laugh so heartily."

Thật bất ngờ khi thấy vị thuyền trưởng, người mà lúc nào trông cũng nghiêm nghị như vậy, cười sảng khoái đến thế.

Hình ảnh minh họa cho từ "approaches" - Sự tiếp cận, cách tiếp cận, đường vào.
/əˈproʊtʃɪz/ /əˈproʊtʃəz/

Sự tiếp cận, cách tiếp cận, đường vào.

"The dog's happy approaches to the door always made the children smile after school. "

Những bước tiến lại gần cửa đầy vui mừng của chú chó luôn khiến lũ trẻ mỉm cười sau giờ học.

Hình ảnh minh họa cho từ "soothing" - Xoa dịu, làm dịu, an ủi.
/ˈsuːðɪŋ/

Xoa dịu, làm dịu, an ủi.

"The gentle music helped soothe my stressed nerves after a long day at work. "

Âm nhạc du dương giúp xoa dịu thần kinh căng thẳng của tôi sau một ngày dài làm việc.

Hình ảnh minh họa cho từ "flighty" - Hay thay đổi, nông nổi.
flightyadjective
/ˈflaɪti/

Hay thay đổi, nông nổi.

"My sister is so flighty that she changed her major three times in one semester! "

Chị tôi quá hay thay đổi đến nỗi chị ấy đổi ngành học đến ba lần trong một học kỳ!

Hình ảnh minh họa cho từ "pleasant" - Người hài hước, người khôi hài, hề.
/ˈplɛzənt/

Người hài hước, người khôi hài, hề.

"The dinner party was a success thanks to the pleasant, who kept everyone laughing with his silly jokes. "

Bữa tiệc tối thành công rực rỡ nhờ có anh chàng hề, người đã khiến mọi người cười ngặt nghẽo với những câu chuyện đùa ngớ ngẩn của mình.

Hình ảnh minh họa cho từ "demeanor" - Dáng vẻ, thái độ, phong thái.
/dɪˈmiːnə(ɹ)/ /dɪˈminɚ/

Dáng vẻ, thái độ, phong thái.

"A confident demeanor is crucial for persuading others."

Một phong thái tự tin là rất quan trọng để thuyết phục người khác.

Hình ảnh minh họa cho từ "diligence" - Chăm chỉ, siêng năng, cần cù.
/ˈdɪlɪdʒəns/

Chăm chỉ, siêng năng, cần .

"Her diligence in studying resulted in excellent grades. "

Sự chăm chỉ, siêng năng của cô ấy trong việc học hành đã mang lại điểm số xuất sắc.

Hình ảnh minh họa cho từ "despite" - Khinh thường, sự coi thường, lòng căm ghét.
/dɪˈspaɪt/

Khinh thường, sự coi thường, lòng căm ghét.

"Despite her parents' disapproval, Sarah pursued her dream of becoming a musician. "

Bất chấp sự khinh thường và phản đối của cha mẹ, Sarah vẫn theo đuổi ước mơ trở thành nhạc sĩ.