



douce
/duːs/
Từ vựng liên quan

approachesnoun
/əˈproʊtʃɪz/ /əˈproʊtʃəz/
Sự tiếp cận, cách tiếp cận, đường vào.
"The dog's happy approaches to the door always made the children smile after school. "
Những bước tiến lại gần cửa đầy vui mừng của chú chó luôn khiến lũ trẻ mỉm cười sau giờ học.











