Hình nền cho encroach
BeDict Logo

encroach

/ɛŋˈkɹəʊtʃ/

Định nghĩa

noun

Sự xâm lấn, sự xâm phạm, sự lấn chiếm.

Ví dụ :

Việc trung tâm mua sắm mới lấn chiếm đất công viên khiến người dân địa phương lo lắng.