noun🔗ShareGánh nặng, vật cản, trở ngại. Something that encumbers; a burden that must be carried."The heavy backpack, filled with books and extra clothes, felt like unnecessary encumbrances on her walk home. "Cái ba lô nặng trịch chứa đầy sách vở và quần áo, khiến cô cảm thấy như đang phải mang những gánh nặng không cần thiết trên đường về nhà.businessfinancelawpropertyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGánh nặng, vật cản, sự ràng buộc. An interest, right, burden, or liability attached to a title of land, such as a lien or mortgage."Before buying the house, we checked the title to make sure there were no hidden encumbrances, such as unpaid taxes or outstanding loans, that the previous owner hadn't disclosed. "Trước khi mua căn nhà, chúng tôi đã kiểm tra giấy tờ cẩn thận để đảm bảo không có gánh nặng tiềm ẩn nào, ví dụ như thuế chưa thanh toán hoặc các khoản vay chưa trả mà chủ cũ đã không tiết lộ.propertyfinancelawChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareGánh nặng, người ăn bám. One who is dependent on another."a widow without encumbrances, i.e. without children"Một người góa phụ không vướng bận con cái, tức là không có ai phải nuôi dưỡng.familypersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc