verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm cho đáng yêu hơn, làm cho thêm quý mến. To make (something) more precious or valuable. Ví dụ : "The teacher's kind words endeared her lessons to the students, making them more enthusiastic about learning. " Những lời nói tử tế của cô giáo đã làm cho những bài học của cô trở nên đáng yêu hơn với học sinh, khiến các em nhiệt tình học tập hơn. emotion character attitude value Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm cho đắt đỏ hơn, tăng giá. To make (something) more expensive; to increase the cost of. Ví dụ : "The government's new taxes on gasoline will endear driving more expensive. " Thuế xăng dầu mới của chính phủ sẽ làm cho việc lái xe trở nên đắt đỏ hơn. economy business finance Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Nhấn mạnh, cường điệu. To stress (something) as important; to exaggerate. Ví dụ : "The teacher endeared the importance of studying for the final exam, exaggerating how crucial it was for their future grades. " Giáo viên đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ôn thi cuối kỳ, cường điệu hóa việc nó quan trọng đến mức nào đối với điểm số tương lai của học sinh. character language Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Làm cho yêu mến, khiến cho yêu quý. To make (someone) dear or precious. Ví dụ : "Her shy smile and willingness to help others were traits that quickly endearing her to her new classmates. " Nụ cười rụt rè và sự sẵn lòng giúp đỡ người khác là những đặc điểm nhanh chóng khiến cô ấy được các bạn học mới yêu mến. emotion character human attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Đáng yêu, dễ thương, mến yêu. Inspiring affection or love, often in a childlike way. Ví dụ : "His endearing smile made everyone in the classroom feel happy. " Nụ cười đáng yêu của anh ấy khiến mọi người trong lớp cảm thấy vui vẻ. emotion character human attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự làm cho mến chuộng, sự làm cho yêu mến. The act or process of endearing, of causing (something or someone) to be loved or to be the object of affection. Ví dụ : "Her constant acts of kindness were the source of her endearing to everyone in the office. " Những hành động tử tế liên tục của cô ấy là nguồn gốc của việc cô ấy được mọi người trong văn phòng yêu mến. emotion attitude character human person Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự đáng yêu, vẻ đáng mến. The state or characteristic of being endeared. Ví dụ : "Her endearing made everyone want to be her friend. " Sự đáng yêu của cô ấy khiến ai cũng muốn làm bạn với cô. character quality emotion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ấu yếm, trìu mến. An expression of affection. Ví dụ : "Her endearing smile made everyone in the class feel welcome. " Nụ cười trìu mến của cô ấy khiến mọi người trong lớp cảm thấy được chào đón. emotion character human Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc