Hình nền cho endeared
BeDict Logo

endeared

/ɪnˈdɪərd/ /ɛnˈdɪərd/

Định nghĩa

verb

Yêu mến, quý mến, làm cho trở nên đáng yêu.

Ví dụ :

Dành thời gian chất lượng bên các con càng làm cho anh ấy thêm yêu quý chúng.