verb🔗ShareYêu mến, quý mến, làm cho trở nên đáng yêu. To make (something) more precious or valuable."Spending quality time with his children endeared them to him even more. "Dành thời gian chất lượng bên các con càng làm cho anh ấy thêm yêu quý chúng.valuecharacterattitudeemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm cho đắt hơn, tăng giá. To make (something) more expensive; to increase the cost of."The recent surge in gas prices has greatly endeared the cost of commuting to work each day. "Việc giá xăng tăng vọt gần đây đã khiến chi phí đi làm mỗi ngày tăng lên đáng kể.valuebusinesseconomyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNhấn mạnh, cường điệu, làm quá. To stress (something) as important; to exaggerate."The politician endeared his commitment to lowering taxes, promising dramatic reductions to win votes. "Vị chính trị gia đã nhấn mạnh quá mức cam kết giảm thuế của mình, hứa hẹn những đợt cắt giảm lớn để giành phiếu bầu.languagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareĐược yêu mến, làm cho yêu mến, khiến cho quý mến. To make (someone) dear or precious."Her kindness and willingness to help others endeared her to her classmates. "Lòng tốt và sự sẵn lòng giúp đỡ người khác đã khiến cô ấy được các bạn trong lớp yêu mến.emotioncharacterhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc