Hình nền cho flocked
BeDict Logo

flocked

/flɑkt/ /flɔkt/

Định nghĩa

verb

Đổ xô, lũ lượt kéo đến, tụ tập đông đảo.

Ví dụ :

Người dân đổ xô đến rạp chiếu phim để xem bộ phim mới.