Hình nền cho fossick
BeDict Logo

fossick

/ˈfɒsɪk/ /ˈfɑsɪk/

Định nghĩa

verb

Lục lọi, tìm kiếm.

Ví dụ :

Sau giờ học, bọn trẻ thích lục lọi trong bụi cây ở công viên, hy vọng tìm được đồ chơi bị mất hoặc những viên đá thú vị.