verb🔗ShareLục lọi, tìm kiếm. To search for something; to rummage."After school, the children loved to fossick through the park's bushes, hoping to find lost toys or interesting rocks. "Sau giờ học, bọn trẻ thích lục lọi trong bụi cây ở công viên, hy vọng tìm được đồ chơi bị mất hoặc những viên đá thú vị.actionprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareLàm phiền, gây rối. (British dialect) To be troublesome.""Stop fossicking, children! I'm trying to work." "Đừng có làm phiền nữa, các con! Mẹ đang cố gắng làm việc.characterattitudelanguageChat với AIGame từ vựngLuyện đọc