verb🔗ShareGặm, nhấm, rỉa. To bite something persistently, especially something tough."The dog gnawed the bone until it broke in two."Con chó gặm khúc xương cho đến khi nó gãy làm đôi.animalactionfoodChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGặm nhấm, day dứt, ăn mòn. To produce excessive anxiety or worry."The upcoming exam relentlessly gnaws at her, causing her constant worry. "Kỳ thi sắp tới không ngừng day dứt cô ấy, khiến cô ấy lo lắng không nguôi.mindemotionsufferingChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGặm mòn, ăn mòn, đục khoét. To corrode; to fret away; to waste."The constant worry about failing the exam gnaws at her confidence. "Nỗi lo lắng không ngừng về việc thi trượt cứ gặm nhấm sự tự tin của cô ấy.actionprocessconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc