Hình nền cho grounders
BeDict Logo

grounders

/ˈɡraʊndərz/

Định nghĩa

noun

Bóng bổng, bóng nảy đất.

Ví dụ :

Trong buổi tập bóng chày, huấn luyện viên bảo các cầu thủ tập trung đánh nhiều bóng bổng/bóng nảy đất hơn để đưa người chạy tiến lên.
noun

Đá tảng, đá nền.

Ví dụ :

Những tảng đá nền, được lựa chọn cẩn thận vì kích thước và độ phẳng của chúng, đã tạo thành nền móng vững chắc cho hàng rào Cornish truyền thống.