

gymnastics
Định nghĩa
Từ liên quan
intellectual noun
/ˌɪntəˈlɛk(t)ʃʊəl/
Nhà trí thức, người trí thức.
kinesthetic adjective
/ˌkɪnɪsˈθɛtɪk/
Thuộc về cảm giác vận động, thuộc về động học.
performance noun
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]
Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
"the performance of an undertaking or a duty"
Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.