verb🔗ShareTuốt vỏ, xay xát. To remove husks from."The farmer was busy husking the corn after the harvest. "Sau mùa gặt, người nông dân bận rộn tuốt vỏ ngô.agriculturefoodplantprocessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareKhạc nhổ, hắng giọng. To cough, clear one's throat."He was husking loudly in the back of the classroom, trying to clear his throat before answering the teacher's question. "Ở cuối lớp, anh ấy khạc nhổ ầm ĩ, cố gắng hắng giọng trước khi trả lời câu hỏi của giáo viên.physiologymedicinebodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNói khàn khàn, nói bằng giọng khàn. To say huskily, to utter in a husky voice."After a long day of shouting at the football game, he was husking a simple "goodnight" to his children, his voice rough and strained. "Sau một ngày dài la hét ở trận bóng đá, anh ấy chỉ nói khàn khàn một tiếng "chúc ngủ ngon" với các con, giọng anh ấy thô ráp và căng thẳng.soundlanguagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTuốt lúa, tuốt ngô tập thể. A meeting of neighbours or friends to assist in husking maize."The annual church husking was a lively event filled with laughter and friendly competition to see who could shuck the most corn. "Hàng năm, nhà thờ tổ chức buổi tuốt ngô tập thể, một sự kiện náo nhiệt tràn ngập tiếng cười và những cuộc thi thân thiện xem ai tuốt được nhiều ngô nhất.cultureagriculturetraditioneventgroupfoodfamilyworkhistorysocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc