BeDict Logo

graphs

/ɡræfs/ /ɡrɑːfs/
Hình ảnh minh họa cho graphs: Đồ thị, biểu đồ.
 - Image 1
graphs: Đồ thị, biểu đồ.
 - Thumbnail 1
graphs: Đồ thị, biểu đồ.
 - Thumbnail 2
noun

Các biểu đồ thể hiện điểm thi của học sinh trong ba năm qua cho thấy rõ xu hướng cải thiện kết quả.

Hình ảnh minh họa cho graphs: Đồ thị.
 - Image 1
graphs: Đồ thị.
 - Thumbnail 1
graphs: Đồ thị.
 - Thumbnail 2
noun

Những đồ thị thể hiện điểm kiểm tra của học sinh cho thấy một xu hướng tăng rõ rệt trong suốt học kỳ.

Hình ảnh minh họa cho graphs: Đồ thị.
noun

Sinh viên khoa học máy tính đã học về đồ thị, một công cụ dùng để biểu diễn các mối liên hệ giữa bạn bè trên mạng xã hội (ví dụ như ai là bạn của ai).

Hình ảnh minh họa cho graphs: Đồ thị.
noun

Chương trình máy tính đã sử dụng đồ thị để trực quan hóa mối quan hệ giữa độ tuổi của các thành viên khác nhau trong gia đình.

Hình ảnh minh họa cho graphs: Đồ thị.
noun

Trong lý thuyết phạm trù, các đồ thị của hàm số rất quan trọng để hiểu hành vi của chúng dưới dạng các ánh xạ giữa các đối tượng.

Hình ảnh minh họa cho graphs: Đồ thị.
noun

Nhà thiết kế phông chữ đã nghiên cứu hình dạng đồ thị của các chữ 'a' khác nhau, tập trung vào hình dạng vòng và thân cơ bản của chúng, hơn là cách mỗi chữ trông như thế nào trong một phông chữ cụ thể như Times New Roman hay Arial.