BeDict Logo

swarming

/ˈswɔːrmɪŋ/ /ˈswɔːmɪŋ/
Hình ảnh minh họa cho swarming: Sự tấn công hội đồng, vụ tấn công hội đồng.
noun

Sự tấn công hội đồng, vụ tấn công hội đồng.

Tin tức vừa đưa thêm một vụ tấn công hội đồng nữa xảy ra ở trung tâm thành phố, khiến nạn nhân bị thương nặng và cảnh sát đang truy tìm những kẻ gây án.