Hình nền cho lapwings
BeDict Logo

lapwings

/ˈlæpwɪŋz/

Định nghĩa

noun

Chim choi choi.

Ví dụ :

Những con chim choi choi đang bay lượn quanh sân trường, tiếng kêu đặc trưng của chúng vọng lại giữa những hàng cây.