BeDict Logo

locutions

/loʊˈkjuːʃənz/
noun

Cách diễn đạt, lối nói.

Ví dụ:

Văn phong học thuật của vị giáo sư đó chứa đầy những cách diễn đạt phức tạp và chuyên môn, khiến sinh viên khó nắm bắt được những khái niệm cốt lõi.

noun

Lời Hiện Ra, Sự Hiện Hình.

Ví dụ:

Tượng thánh Giuđa, nổi tiếng với những lời hiện ra kỳ diệu, được cho là đã nói chuyện với cô bé, dẫn dắt em vượt qua kỳ thi khó khăn.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "television" - Ti vi, vô tuyến truyền hình.
/ˈtɛləˌvɪʒən/

Ti vi, tuyến truyền hình.

May mà ti vi không truyền được mùi hương.

Hình ảnh minh họa cho từ "individual" - Cá nhân, người.
/ˌɘndɘˈvɘd͡ʒɘl/ /ˌɪndəˈ-/

nhân, người.

Anh ấy là một người khá đặc biệt.

Hình ảnh minh họa cho từ "specialized" - Chuyên biệt hóa, chuyên môn hóa, cá biệt hóa.
/ˈspɛʃəˌlaɪzd/ /ˈspɛʃəˌlaɪzd/

Chuyên biệt hóa, chuyên môn hóa, biệt hóa.

Đầu bếp đã chuyên biệt hóa thực đơn của mình, chia các món chay ra khỏi các món thịt.

Hình ảnh minh họa cho từ "professor" - Giáo sư, vị giáo sư.
/pɹəˈfɛsə/ /pɹəˈfɛsɚ/

Giáo , vị giáo .

Giáo sư Smith, trưởng khoa sử, đã có một bài giảng rất hấp dẫn về Đế chế La Mã.

Hình ảnh minh họa cho từ "reportedly" - Nghe nói, theo lời đồn, được cho là.
/ɹɪˈpɔːtɪdli/

Nghe nói, theo lời đồn, được cho .

Nghe nói trường học đóng cửa sớm hôm nay vì thời tiết xấu.

Hình ảnh minh họa cho từ "revelation" - Sự tiết lộ, sự khám phá, điều được tiết lộ.
/ɹɛvəˈleɪʃən/

Sự tiết lộ, sự khám phá, điều được tiết lộ.

Việc tiết lộ anh trai cô ấy là một tác giả nổi tiếng đã khiến mọi người trong buổi họp mặt gia đình đều ngạc nhiên.

Hình ảnh minh họa cho từ "supernatural" - Thần linh, thế lực siêu nhiên.
/ˌs(j)ʉːpɘˈnɛtʃɹɯ(l)/ /ˌs(j)uːpəˈnatʃ(ə)ɹəl/ /ˌs(j)uːpɚˈnætʃɚəl/

Thần linh, thế lực siêu nhiên.

Bà tôi tin vào thần linh, thế lực siêu nhiên; bà ấy kể rằng đã thấy ma trong bếp.

Hình ảnh minh họa cho từ "miraculous" - Phi thường, kỳ diệu, thần kỳ.
miraculousadjective
/məˈɹækjʊləs/ /məˈɹækjələs/

Phi thường, kỳ diệu, thần kỳ.

Việc con chim bị thương hồi phục là một điều kỳ diệu; dường như không thể nào nó có thể sống sót sau một cú ngã nghiêm trọng như vậy.

Hình ảnh minh họa cho từ "expression" - Sự diễn đạt, sự bày tỏ, cách thể hiện.
/ɪkˈspɹɛʃ.ən/

Sự diễn đạt, sự bày tỏ, cách thể hiện.

Vẻ mặt hớn hở của chị tôi thể hiện rõ chị ấy vui mừng thế nào về tin tốt lành đó.

Hình ảnh minh họa cho từ "individuals" - Cá nhân, người.
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəlz/

nhân, người.

Anh ấy là một người khác thường, một cá nhân đặc biệt.

Hình ảnh minh họa cho từ "connected" - Kết nối, liên kết, gắn liền.
/kəˈnɛktɪd/

Kết nối, liên kết, gắn liền.

Tôi nghĩ mảnh này gắn vào mảnh kia đằng kia đấy.

Hình ảnh minh họa cho từ "recognized" - Nhận ra, nhận diện.
/ˈɹɛkəɡnaɪzd/

Nhận ra, nhận diện.

Tôi nhận ra khuôn mặt anh ấy ngay lập tức.