noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự tiết lộ, sự khám phá, điều được tiết lộ. The act of revealing or disclosing. Ví dụ : "The revelation that her brother was a famous author surprised everyone at the family reunion. " Việc tiết lộ anh trai cô ấy là một tác giả nổi tiếng đã khiến mọi người trong buổi họp mặt gia đình đều ngạc nhiên. communication media theology religion philosophy literature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khám phá, sự tiết lộ, điều được tiết lộ. Something that is revealed. Ví dụ : "The teacher's revelation about the ancient civilizations was fascinating. " Điều cô giáo tiết lộ về các nền văn minh cổ đại thật sự rất thú vị. religion philosophy theology mind communication literature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự tiết lộ, sự khám phá, điều được tiết lộ. Something dramatically disclosed. Ví dụ : "The revelation that Sarah had won the science fair was met with cheers from her classmates. " Việc Sarah thắng giải hội chợ khoa học là một tiết lộ bất ngờ, khiến cả lớp ồ lên reo mừng. story event society mind supernatural philosophy religion Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Khải huyền, sự mặc khải thiêng liêng. A manifestation of divine truth. Ví dụ : "The pastor's sermon was a revelation of God's love for humanity. " Bài giảng của mục sư là một sự mặc khải về tình yêu thương của Chúa dành cho nhân loại. religion theology philosophy soul supernatural Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự thành công lớn, thắng lợi vang dội. A great success. Ví dụ : "The new student's performance in the science fair was a revelation; everyone was amazed by her project. " Màn trình diễn của học sinh mới tại hội chợ khoa học là một sự thành công lớn, thắng lợi vang dội; mọi người đều kinh ngạc trước dự án của em ấy. achievement outcome Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc