Hình nền cho revelation
BeDict Logo

revelation

/ɹɛvəˈleɪʃən/

Định nghĩa

noun

Sự tiết lộ, sự khám phá, điều được tiết lộ.

Ví dụ :

Việc tiết lộ anh trai cô ấy là một tác giả nổi tiếng đã khiến mọi người trong buổi họp mặt gia đình đều ngạc nhiên.