Hình nền cho mangy
BeDict Logo

mangy

/ˈmeɪndʒi/

Định nghĩa

adjective

Ghẻ lở, bị ghẻ.

Ví dụ :

Con chó bị ghẻ lở gãi liên tục, lông rụng thưa thớt từng mảng vì bệnh ngoài da.