adjective🔗ShareThuộc về thợ nề, liên quan đến hội Tam Điểm. Of or pertaining to stonemasons or masonry."The building's facade featured masonic symbols carved into the stonework, suggesting it was built by or for a Freemason organization. "Mặt tiền của tòa nhà có các biểu tượng của hội Tam Điểm được chạm khắc trên đá, cho thấy nó được xây dựng bởi hoặc cho một tổ chức thợ nề (Tam Điểm).architecturebuildinghistorytraditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThuộc về hội Tam Điểm, liên quan đến hội Tam Điểm. Of or pertaining to freemasonry."The museum displayed a collection of masonic artifacts, including aprons and ceremonial tools. "Viện bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập các hiện vật thuộc về hội Tam Điểm, bao gồm tạp dề và các dụng cụ nghi lễ.cultureritualorganizationhistorysocietyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc