

masonic
Định nghĩa
Từ liên quan
suggesting verb
/səˈdʒɛstɪŋ/ /səˈdʒɛstɪn/
Gợi ý, ám chỉ.
freemasonry noun
/ˈfriːmeɪsnri/ /ˈfriːˌmeɪsnri/
Tình bằng hữu, tình huynh đệ.
organization noun
/ˌɔɹɡənaɪˈzeɪʃən/ /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃən/ /ˌɔɹɡənɪˈzeɪʃən/
Tính ngăn nắp, sự có tổ chức.
stonemasons noun
/ˈstoʊnˌmeɪsənz/ /ˈstoʊnˌmeɪsns/
Thợ nề, thợ đá.
ceremonial noun
/ˌserɪˈmoʊniəl/ /ˌserəˈmoʊniəl/
Nghi lễ, điển lễ.
"The graduation was full of ceremonial, honoring the students' achievements with speeches and awards. "
Lễ tốt nghiệp tràn ngập những nghi lễ trang trọng, tôn vinh thành tích của học sinh bằng các bài phát biểu và giải thưởng.