Hình nền cho mounding
BeDict Logo

mounding

/ˈmaʊndɪŋ/

Định nghĩa

verb

Đắp ụ, đắp lũy, xây lũy.

Ví dụ :

Các công nhân xây dựng đang đắp ụ bao cát xung quanh chân tòa nhà để bảo vệ nó khỏi nước lũ dâng cao.