BeDict Logo

novations

/noʊˈveɪʃənz/
noun

Ví dụ:

Thỏa thuận hoán đổi phức tạp đã được đơn giản hóa thông qua một loạt các thay đổi hợp đồng, trong đó đối tác ban đầu được thay thế bằng một trung tâm thanh toán bù trừ an toàn hơn cho mỗi người tham gia.

noun

Ví dụ:

Cha mẹ học sinh đã ký một thỏa thuận thay thế (novation) với nhà trường, hủy bỏ hợp đồng dạy kèm trước đây của con trai họ và thay bằng một hợp đồng mới tập trung vào việc cải thiện kỹ năng toán học.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "obligation" - Nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm.
/ɑb.ləˈɡeɪ.ʃən/

Nghĩa vụ, bổn phận, trách nhiệm.

"My obligation to my family means I need to visit them regularly. "

Nghĩa vụ của tôi đối với gia đình là tôi cần phải thường xuyên đến thăm họ.

Hình ảnh minh họa cho từ "clearinghouse" - Trung tâm thanh toán bù trừ, văn phòng thanh toán bù trừ.
/ˈklɪrɪŋhaʊs/ /ˈklɪərɪŋhaʊs/

Trung tâm thanh toán trừ, văn phòng thanh toán trừ.

"The bank uses a clearinghouse to process checks from different banks quickly and efficiently. "

Ngân hàng sử dụng một trung tâm thanh toán bù trừ để xử lý séc từ các ngân hàng khác nhau một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Hình ảnh minh họa cho từ "financial" - Tài chính, thuộc về tài chính.
financialadjective
/faɪˈnænʃəl/

Tài chính, thuộc về tài chính.

"The financial situation at home has improved since my uncle started his new job. "

Tình hình tài chính ở nhà đã cải thiện kể từ khi chú tôi bắt đầu công việc mới.

Hình ảnh minh họa cho từ "participant" - Người tham gia, người dự phần.
/pɑːˈtɪsɪpənt/ /pɑːɹˈtɪsəpənt/

Người tham gia, người dự phần.

"All participants must adhere to the rules of the competition."

Tất cả người tham gia phải tuân thủ các quy tắc của cuộc thi.

Hình ảnh minh họa cho từ "particular" - Chi tiết, điểm, khía cạnh.
/pəˈtɪkjələ/ /pəˈtɪkjəlɚ/

Chi tiết, điểm, khía cạnh.

"The teacher pointed out a particular detail in the math problem that several students missed. "

Giáo viên đã chỉ ra một chi tiết cụ thể trong bài toán mà nhiều học sinh đã bỏ qua.

Hình ảnh minh họa cho từ "contracting" - Co lại, thu hẹp, rút ngắn.
/kənˈtræktɪŋ/ /ˈkɑːntræktɪŋ/

Co lại, thu hẹp, rút ngắn.

"Example:

"As the weather cooled down, the metal pipe started contracting, making a creaking sound." "

Khi thời tiết trở lạnh, ống kim loại bắt đầu co lại, phát ra tiếng kêu răng rắc.

Hình ảnh minh họa cho từ "simplified" - Chữ giản thể.
/ˈsɪmpləfaɪd/

Chữ giản thể.

"My Chinese textbook includes both traditional characters and simplified, so I can learn both forms. "

Sách giáo khoa tiếng Trung của tôi có cả chữ phồn thể lẫn chữ giản thể, nên tôi có thể học cả hai dạng.

Hình ảnh minh họa cho từ "replacement" - Thay thế, người thay thế, vật thay thế.
/ɹɪˈpleɪsmənt/

Thay thế, người thay thế, vật thay thế.

"My old bicycle tire was flat, so I bought a replacement. "

Lốp xe đạp cũ của tôi bị xịt, nên tôi đã mua một cái lốp mới để thay thế.

Hình ảnh minh họa cho từ "substituted" - Thay thế, thay mặt, dùng thay.
/ˈsʌbstɪtjuːtɪd/ /ˈsʌbstɪtutɪd/

Thay thế, thay mặt, dùng thay.

"I had no shallots so I substituted onion."

Tôi không có hành tím nên tôi dùng hành tây thay thế.

Hình ảnh minh họa cho từ "contracts" - Hợp đồng, giao kèo.
/ˈkɒntræktʃ/ /kənˈtrækts/

Hợp đồng, giao kèo.

"Marriage is a contract."

Hôn nhân cũng có thể được xem như một loại hợp đồng, giao kèo giữa hai người.

Hình ảnh minh họa cho từ "extinguished" - Dập tắt, làm tắt.
/ɪkˈstɪŋɡwɪʃt/ /ɛkˈstɪŋɡwɪʃt/

Dập tắt, làm tắt.

"The firefighter extinguished the flames with a powerful blast of water. "

Người lính cứu hỏa đã dập tắt ngọn lửa bằng một luồng nước mạnh.

Hình ảnh minh họa cho từ "counterparty" - Đối tác, bên đối tác.
/ˈkaʊntərˌpɑːrti/ /ˈkaʊntərˌpɑːrdi/

Đối tác, bên đối tác.

"In the loan agreement, the bank is one party, and the borrower is the counterparty. "

Trong thỏa thuận vay vốn, ngân hàng là một bên, và người đi vay là bên đối tác.