Hình nền cho mastered
BeDict Logo

mastered

/ˈmæstərd/ /ˈmɑːstərd/

Định nghĩa

verb

Thông thạo, thành thạo, nắm vững.

To be a master.

Ví dụ :

Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy đã thành thạo chơi piano.