Hình nền cho patting
BeDict Logo

patting

[ˈpʰæɾɪŋ]

Định nghĩa

verb

Vỗ, xoa nhẹ.

Ví dụ :

Để thể hiện tình cảm, anh ấy quyết định sẽ vỗ nhẹ lên đầu cậu bé.