BeDict Logo

percolates

/ˈpɜːrkəleɪts/ /ˈpɜːrkjəleɪts/
Hình ảnh minh họa cho percolates: Ngấm, lan tỏa, thấm dần.
 - Image 1
percolates: Ngấm, lan tỏa, thấm dần.
 - Thumbnail 1
percolates: Ngấm, lan tỏa, thấm dần.
 - Thumbnail 2
verb

Ngấm, lan tỏa, thấm dần.

Cuối cùng thì những báo cáo về tình trạng đáng thương của nhiều nhà tù cũng đã thấm dần đến Bộ Nội Vụ, và họ đã hứa sẽ xem xét tình hình.