Hình nền cho sputtered
BeDict Logo

sputtered

/ˈspʌtərd/ /ˈspʌtəd/

Định nghĩa

verb

Khạc nhổ, nói lắp bắp.

Ví dụ :

Người đàn ông giận dữ vừa khạc nhổ vừa chửi rủa khi hùng hổ bỏ đi khỏi cuộc tranh cãi.