BeDict Logo

seep

/siːp/
Hình ảnh minh họa cho seep: Chỗ rỉ, nơi rỉ nước, điểm thấm.
 - Image 1
seep: Chỗ rỉ, nơi rỉ nước, điểm thấm.
 - Thumbnail 1
seep: Chỗ rỉ, nơi rỉ nước, điểm thấm.
 - Thumbnail 2
seep: Chỗ rỉ, nơi rỉ nước, điểm thấm.
 - Thumbnail 3
noun

Chỗ rỉ, nơi rỉ nước, điểm thấm.

Cái chỗ rỉ nước nhỏ gần vườn trường cung cấp nguồn nước ngọt cho những cây khát nước.