Hình nền cho preface
BeDict Logo

preface

/ˈpɹɛfəs/

Định nghĩa

noun

Lời nói đầu, phần mở đầu, вступительный.

Ví dụ :

Cuốn sách có một lời nói đầu ngắn gọn do một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực đó viết.