verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Duyệt bài, hiệu đính. To proofread. Ví dụ : "I am proofing my essay one last time before I submit it. " Tôi đang duyệt bài luận của mình lần cuối trước khi nộp. writing grammar language communication Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Chống thấm, làm cho không thấm nước. To make resistant, especially to water. Ví dụ : "I am proofing my hiking boots with a special spray to keep my feet dry on the trail. " Tôi đang xịt một loại keo đặc biệt lên đôi giày đi bộ đường dài của mình để chống thấm nước, giúp chân tôi luôn khô ráo trên đường mòn. material utility technical Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Ủ bột. To allow yeast-containing dough to rise. Ví dụ : "I am proofing the bread dough in a warm place to help it rise before baking. " Tôi đang ủ bột bánh mì ở chỗ ấm để bột nở trước khi nướng. food agriculture process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Kiểm tra độ nở, kích hoạt men. To test the activeness of yeast. Ví dụ : "Before baking the bread, I need to proofing the yeast to make sure it's active. " Trước khi nướng bánh mì, tôi cần kiểm tra độ nở của men để đảm bảo men còn sống và hoạt động tốt. food agriculture process Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Ủ bột, Lên men. A step in creating yeast breads and baked goods, during which the yeast is allowed to leaven the dough. Ví dụ : "The baker checked the dough, noting that the proofing was progressing nicely, with the dough almost doubled in size. " Người thợ làm bánh kiểm tra bột, nhận thấy quá trình ủ bột/lên men diễn ra rất tốt, bột đã gần như nở gấp đôi. food process agriculture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc