Hình nền cho quaver
BeDict Logo

quaver

/ˈkweɪvə(ɹ)/

Định nghĩa

noun

Sự run rẩy, tiếng run.

Ví dụ :

Giọng cô ấy hơi run run khi thông báo kết quả bài kiểm tra của lớp.