Hình nền cho rebounded
BeDict Logo

rebounded

/riˈbaʊndɪd/ /rɪˈbaʊndɪd/

Định nghĩa

verb

Nảy lại, bật lại, hồi phục.

Ví dụ :

Quả bóng nảy bật lại từ bức tường và rơi xuống gần rổ.