BeDict Logo

backboard

/ˈbækbɔːrd/ /ˈbækbɔːrd/
Hình ảnh minh họa cho backboard: Bảng rổ.
 - Image 1
backboard: Bảng rổ.
 - Thumbnail 1
backboard: Bảng rổ.
 - Thumbnail 2
noun

Here are the translations:

  • Bóng rổ nảy ra từ bảng rổ.
  • Anh ấy nhắm vào bảng rổ khi thực hiện cú ném.
  • Huấn luyện viên bảo họ luyện tập ném bóng dội bảng rổ.