Hình nền cho backboard
BeDict Logo

backboard

/ˈbækbɔːrd/ /ˈbækbɔːrd/

Định nghĩa

noun

Ví dụ :

Here are the translations: * Bóng rổ nảy ra từ bảng rổ. * Anh ấy nhắm vào bảng rổ khi thực hiện cú ném. * Huấn luyện viên bảo họ luyện tập ném bóng dội bảng rổ.
noun

Ví dụ :

Maria luyện tập các cú đánh quần vợt của mình bằng cách đánh bóng vào bảng tập banh trong công viên.