verb🔗ShareVang vọng, dội lại. To ring or sound with many echos."The shout in the empty hallway reverberated for several seconds. "Tiếng hét trong hành lang trống trải vang vọng lại trong vài giây.soundphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVang vọng, dội lại, có tiếng vang. To have a lasting effect."The teacher's kind words about her artwork reverberated in Maria's mind, encouraging her to keep creating for years to come. "Những lời khen ngợi tốt bụng của cô giáo về tác phẩm nghệ thuật của Maria đã vang vọng mãi trong tâm trí cô, khuyến khích cô tiếp tục sáng tạo trong nhiều năm sau này.outcomeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVang vọng, dội lại. To repeatedly return."The child's laughter reverberated through the empty house, echoing in every room. "Tiếng cười của đứa trẻ vang vọng khắp căn nhà trống trải, dội lại trong từng phòng.soundphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVang vọng, dội lại. To return or send back; to repel or drive back; to echo, as sound; to reflect, as light, as light or heat."The loud crash of thunder reverberated through the valley. "Tiếng sấm lớn vang dội khắp thung lũng.soundphysicsspaceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDội lại, vang vọng. To send or force back; to repel from side to side."Flame is reverberated in a furnace."Ngọn lửa dội lại và lan tỏa khắp lò nung.soundphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNung chảy. To fuse by reverberated heat."The glass beads were carefully reverberated in the furnace until they fused together into a colorful mosaic. "Những hạt thủy tinh được cẩn thận nung chảy trong lò cho đến khi chúng kết lại thành một bức tranh khảm đầy màu sắc.materialprocessscienceenergytechnicalChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDội, vang vọng. To rebound or recoil."The loud crash of the dropped pan reverberated through the kitchen, making the dog bark. "Tiếng soong rơi loảng xoảng dội vang khắp bếp, khiến con chó sủa ầm ĩ.soundphysicsactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDội lại, vang vọng. To shine or reflect (from a surface, etc.)."The sunlight reverberated off the still lake, creating a dazzling effect. "Ánh nắng mặt trời dội lại trên mặt hồ tĩnh lặng, tạo nên một hiệu ứng chói lóa tuyệt đẹp.physicssoundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVang vọng, dội lại. To shine or glow (on something) with reflected light."The disco ball spun, and its light reverberated on the dance floor, creating a sparkling effect. "Quả cầu disco xoay tròn, và ánh sáng của nó phản chiếu lấp lánh trên sàn nhảy, tạo nên một hiệu ứng lung linh.appearancephysicssciencenatureChat với AIGame từ vựngLuyện đọc