verb🔗ShareVang vọng, dội lại. To ring or sound with many echos."The teacher's loud voice reverberated through the empty classroom, echoing for several minutes after she had stopped speaking. "Giọng nói lớn của cô giáo vang vọng khắp phòng học trống trải, dội lại mãi mấy phút sau khi cô đã ngừng nói.soundphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVang vọng, dội lại, gây tiếng vang. To have a lasting effect."Her teacher's encouragement reverberated through her studies, leading to better grades. "Lời động viên của cô giáo đã vang vọng mãi trong quá trình học tập của cô ấy, giúp cô ấy đạt điểm cao hơn.outcomeactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareVang vọng, dội lại. To repeatedly return."The news of the school's closing reverberated through the community, causing concern among many parents. "Tin trường học đóng cửa vang vọng khắp cộng đồng, gây lo lắng cho nhiều phụ huynh.soundphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDội lại, vang vọng, phản chiếu. To return or send back; to repel or drive back; to echo, as sound; to reflect, as light, as light or heat."The teacher's loud voice reverberated through the empty classroom. "Giọng nói lớn của giáo viên dội lại khắp phòng học trống không.soundphysicsenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDội lại, vang vọng. To send or force back; to repel from side to side."Flame is reverberated in a furnace."Ngọn lửa dội lại trong lò nung.soundphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNung chảy. To fuse by reverberated heat."The blacksmith's forge reverberated the iron, fusing it into a strong, new tool. "Lò rèn của người thợ rèn nung chảy sắt, hợp nhất nó thành một công cụ mới, mạnh mẽ.materialchemistryprocessscienceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDội lại, vang vọng. To rebound or recoil."The loud bang reverberated through the house, causing dishes to rattle on the shelves. "Tiếng nổ lớn dội lại khắp nhà, khiến chén đĩa trên kệ rung lên.soundphysicsactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDội lại, vang vọng. To shine or reflect (from a surface, etc.)."The morning sun reverberated off the freshly polished chrome of the classic car, dazzling anyone who looked directly at it. "Ánh nắng ban mai dội lại từ lớp crôm mới đánh bóng của chiếc xe cổ, khiến bất cứ ai nhìn thẳng vào đều bị chói mắt.physicssoundenergyphenomenaChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareDội lại, vang vọng, phản chiếu. To shine or glow (on something) with reflected light."The freshly polished silver trophy made the sunlight reverberate on the faces of the winning team. "Chiếc cúp bạc mới được đánh bóng khiến ánh nắng mặt trời phản chiếu lấp lánh lên khuôn mặt của đội chiến thắng.physicssoundenergyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVang dội, vang vọng. Reverberant"The auditorium was reverberant with the applause after the student's inspiring speech. "Hội trường vang dội tiếng vỗ tay sau bài phát biểu đầy cảm hứng của học sinh.soundphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVang dội, dội lại. Driven back, as sound; reflected."The teacher's enthusiastic speech reverberated through the classroom. "Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của giáo viên vang dội khắp lớp học.soundphysicsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc