Hình nền cho reeks
BeDict Logo

reeks

/riːks/

Định nghĩa

noun

Mùi hôi thối, mùi xú uế.

Ví dụ :

Cái máy nghiền rác bốc ra một mùi xú uế kinh khủng, khiến cho nhà bếp trở nên không thể chịu nổi.