noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Kẻ trộm gia súc, người trộm gia súc. One who rustles; a cattle (or other livestock) thief. Ví dụ : "The rancher reported the rustler to the authorities. " Người chủ trang trại đã báo cáo kẻ trộm gia súc cho chính quyền. property person action law animal agriculture Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Gia súc chăn thả tự do, gia súc tự kiếm ăn. A bovine animal that can care for itself in any circumstances. Ví dụ : "The rustler, a hardy young cow, navigated the rocky terrain easily, finding food even in the harsh winter. " Con bò tơ, một giống gia súc chăn thả tự do khỏe mạnh, dễ dàng di chuyển trên địa hình đá gồ ghề, tự kiếm ăn ngay cả trong mùa đông khắc nghiệt. animal agriculture job Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người năng nổ, người tháo vát. (Western US) An alert, energetic, driving person. Ví dụ : ""Even though she was new to the team, Maria proved to be a real rustler, quickly organizing and motivating everyone to finish the project on time." " Tuy mới vào đội, Maria đã chứng tỏ là một người rất năng nổ, nhanh chóng tổ chức và thúc đẩy mọi người hoàn thành dự án đúng thời hạn. person character attitude Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Người gây ra tiếng sột soạt. That which makes a rustling noise. Ví dụ : "The rustling of leaves, a gentle rustler, filled the garden with a soft sound. " Tiếng lá xào xạc, một "người gây ra tiếng sột soạt" nhẹ nhàng, lấp đầy khu vườn bằng một âm thanh êm dịu. sound nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc