BeDict Logo

semantic

/sɪˈmæntɪk/
Hình ảnh minh họa cho semantic: Thành phần chỉ nghĩa.
 - Image 1
semantic: Thành phần chỉ nghĩa.
 - Thumbnail 1
semantic: Thành phần chỉ nghĩa.
 - Thumbnail 2
noun

Trong chữ Hán, thành phần chỉ nghĩa của chữ "cây" giúp bạn hiểu được ý nghĩa của nó, còn phần ngữ âm chỉ cách phát âm.

Hình ảnh minh họa cho semantic: Thuộc về ngữ nghĩa, liên quan đến ngữ nghĩa.
 - Image 1
semantic: Thuộc về ngữ nghĩa, liên quan đến ngữ nghĩa.
 - Thumbnail 1
semantic: Thuộc về ngữ nghĩa, liên quan đến ngữ nghĩa.
 - Thumbnail 2
adjective

Thuộc về ngữ nghĩa, liên quan đến ngữ nghĩa.

Để giúp học sinh hiểu rõ hơn về sắc thái nghĩa khác nhau giữa các từ, cô giáo đã giải thích những khác biệt về mặt ngữ nghĩa giữa từ "vui vẻ" và "hạnh phúc".

Hình ảnh minh họa cho semantic: Thuộc ngữ nghĩa, thể hiện ý nghĩa.
 - Image 1
semantic: Thuộc ngữ nghĩa, thể hiện ý nghĩa.
 - Thumbnail 1
semantic: Thuộc ngữ nghĩa, thể hiện ý nghĩa.
 - Thumbnail 2
adjective

Thuộc ngữ nghĩa, thể hiện ý nghĩa.

Code của chương trình phần mềm mới rất chú trọng ngữ nghĩa, thể hiện rõ cấu trúc và mối quan hệ dự kiến giữa các phần khác nhau của cơ sở dữ liệu trường học.

Hình ảnh minh họa cho semantic: Câu nệ, nhỏ nhặt, vụn vặt, xét nét.
adjective

Câu nệ, nhỏ nhặt, vụn vặt, xét nét.

Việc tranh cãi ai được ăn chiếc bánh quy cuối cùng thật ra chỉ là một bất đồng nhỏ nhặt, không quan trọng đến mức phải cãi nhau gay gắt như vậy.