verb🔗ShareLừa phỉnh, trêu ngươi, giễu cợt. To trifle with; to deceive; to mock."The bully was niggling at his classmate's backpack, trying to make him feel foolish. "Tên côn đồ đang trêu ngươi cái ba lô của bạn học, cố tình làm cho bạn ấy cảm thấy ngốc nghếch.characteractionattitudelanguagecommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareTằn tiện, keo kiệt, chi li. To use, spend, or do in a petty or trifling manner."My sister niggled at the details of the party invitation, spending hours changing the font and adjusting the margins. "Chị tôi cứ tằn tiện và quá chi li vào từng chi tiết của thiệp mời dự tiệc, mất hàng giờ chỉ để đổi phông chữ và chỉnh lề.actionwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareBới bèo ra bọ, bắt bẻ, xét nét. To dwell too much on minor points or on trifling details."My brother was niggling about the tiny speck of dust on the table all morning, even though it was hardly noticeable. "Cả buổi sáng, anh trai tôi cứ bới bèo ra bọ cái hạt bụi nhỏ xíu trên bàn, dù nó hầu như không ai nhận ra được.attitudemindcharacteractionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareNgọ nguậy, cựa quậy, bồn chồn. To fidget, fiddle, be restless."The child was niggling with his pencil, unable to sit still during the long lecture. "Đứa bé cứ ngọ nguậy cái bút chì, không thể ngồi yên trong suốt bài giảng dài.actionbodyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự bực mình, sự khó chịu nhỏ. A sensation that niggles."The niggling at the back of her throat suggested she might be getting a cold. "Cảm giác hơi ngứa rát ở cổ khiến cô ấy nghĩ có lẽ mình sắp bị cảm.sensationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareVặt vãnh, nhỏ nhặt. Petty"The team leader ignored the niggling details and focused on the project's main goals. "Người trưởng nhóm bỏ qua những chi tiết vặt vãnh, nhỏ nhặt và tập trung vào các mục tiêu chính của dự án.characterattitudeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc