Hình nền cho seminal
BeDict Logo

seminal

/ˈsɛmɪnəl/

Định nghĩa

noun

Hạt, tinh dịch.

Ví dụ :

Nhà sinh vật học cẩn thận kiểm tra mẫu tinh dịch dưới kính hiển vi, hy vọng hiểu rõ hơn về cấu trúc di truyền của nó.
adjective

Có tính khai phá, có tính sáng tạo, mang tính khởi đầu.

Ví dụ :

Cuốn sách "Mùa xuân im lặng" là một tác phẩm mang tính khai phá, khơi mào cho phong trào bảo vệ môi trường hiện đại.
adjective

Mang tính khai phá, Có tính mở đường, Tiên phong.

Ví dụ :

"Cấu trúc của các cuộc cách mạng khoa học" là một công trình mang tính khai phá trong triết học khoa học hiện đại.