Hình nền cho sidings
BeDict Logo

sidings

/ˈsaɪdɪŋz/

Định nghĩa

noun

Ván ốp tường, vật liệu ốp tường.

Ví dụ :

Lớp ván ốp tường mới giúp ngôi nhà trông tươi mới hơn và bảo vệ nó khỏi thời tiết.
noun

Ví dụ :

Đoàn tàu rẽ vào đường nhánh để nhường đường ray chính cho tàu tốc hành chạy qua.