Hình nền cho uttered
BeDict Logo

uttered

/ˈʌtəd/ /ˈʌtɚd/

Định nghĩa

verb

Thốt ra, nói ra, phát ra.

Ví dụ :

sinh viên, vì lo lắng cho bài thuyết trình của mình, hầu như không thốt ra được lời nào.