Hình nền cho slung
BeDict Logo

slung

/ˈslʌŋ/

Định nghĩa

verb

Quăng, ném mạnh.

Ví dụ :

Thằng bé quăng mạnh quả bóng lên cao, nhìn nó bay vòng cung duyên dáng trước khi rơi xuống.