noun🔗ShareSự giẫm đạp, sự chà đạp. A heavy stepping."The trample of many feet echoed through the crowded hallway. "Tiếng giẫm đạp của rất nhiều bàn chân vang vọng khắp hành lang đông đúc.actionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTiếng chân nặng nề. The sound of heavy footsteps."The trample of many feet echoed through the hallway as students rushed to class. "Tiếng chân nặng nề của rất nhiều người vọng lại khắp hành lang khi học sinh vội vã chạy vào lớp.soundChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiẫm, giày xéo. To crush something by walking on it."to trample grass or flowers"Giẫm lên cỏ hoặc hoa.actionenvironmentChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChà đạp, đối xử tàn tệ. (by extension) To treat someone harshly."The boss trampled on his employees' feelings by constantly criticizing their work. "Ông chủ đã chà đạp lên tình cảm của nhân viên bằng cách liên tục chỉ trích công việc của họ.attitudeactioncharactermoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareGiẫm đạp, chà đạp. To walk heavily and destructively."The children began to trample the flowers in the garden while they played tag. "Trong lúc chơi trò đuổi bắt, bọn trẻ bắt đầu giẫm đạp lên hoa trong vườn.actionenvironmentdisasterChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareChà đạp, giày xéo, xúc phạm. (by extension) To cause emotional injury as if by trampling."His harsh criticisms trampled her self-esteem. "Những lời chỉ trích gay gắt của anh ta đã chà đạp lên lòng tự trọng của cô ấy.emotionmindhumanChat với AIGame từ vựngLuyện đọc