noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sang chấn, tổn thương (thân thể), chấn thương. Any serious injury to the body, often resulting from violence or an accident. Ví dụ : "The doctor documented several traumata, including broken ribs and a head injury, after the car accident. " Sau tai nạn xe hơi, bác sĩ đã ghi nhận nhiều sang chấn trên cơ thể bệnh nhân, bao gồm gãy xương sườn và chấn thương đầu. medicine body suffering Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sang chấn tâm lý, tổn thương tâm lý. An emotional wound leading to psychological injury. Ví dụ : "The war veteran's nightmares revealed the deep traumata he had suffered. " Những cơn ác mộng của người cựu chiến binh cho thấy những sang chấn tâm lý sâu sắc mà ông ấy đã phải chịu đựng. mind emotion suffering medicine Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sang chấn tâm lý, tổn thương tâm lý, cú sốc tinh thần. An event that causes great distress. Ví dụ : "The therapy sessions helped him process the traumata he experienced during the car accident. " Những buổi trị liệu tâm lý đã giúp anh ấy xử lý những sang chấn tâm lý anh ấy phải trải qua trong vụ tai nạn xe hơi. mind emotion suffering event Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc