Hình nền cho truckled
BeDict Logo

truckled

/ˈtrʌkəld/ /ˈtrʌkəɫd/

Định nghĩa

verb

Lăn, di chuyển bằng bánh xe.

Ví dụ :

Chiếc xe chở hàng nặng, được đặt trên các bánh xe nhỏ, dễ dàng lăn trên sàn kho.