Hình nền cho underarm
BeDict Logo

underarm

/ˈʌndɚˌɑɹm/

Định nghĩa

noun

Nách.

Ví dụ :

Lăn khử mùi được bôi vào nách để ngăn mồ hôi.
noun

Ví dụ :

Sách luật cũ mô tả kỹ thuật ném bóng kiểu ném tay dưới, nhưng kiểu ném này không còn được phép sử dụng trong các giải đấu hiện đại nữa.