Hình nền cho worsted
BeDict Logo

worsted

/ˈwʊs.tɪd/ /ˈwɝ.stɪd/ /ˈwəː.stɪd/

Định nghĩa

noun

Len chải kỹ, Sợi len chải kỹ.

Ví dụ :

Bà tôi đan những chiếc mũ len mùa đông ấm áp bằng len chải kỹ dày và sặc sỡ.