BeDict Logo

anlage

/ˈɑːnlɑːʒ/ /ˈɑːnlɑːɡ/
noun

Gen, alen (theo cách dùng của Gregor Mendel).

An allele, a specific version of a gene (as used by Gregor Mendel).

Ví dụ:

Gregor Mendel đã nghiên cứu cách các alen khác nhau (các phiên bản khác nhau của gen ở cây đậu Hà Lan) quyết định các đặc điểm như màu sắc hoa.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "primordium" - Mầm, cấu trúc sơ khai.
/praɪˈmɔːrdiəm/ /prɪˈmɔːrdiəm/

Mầm, cấu trúc khai.

Mầm mống cho sự nghiệp tương lai của học sinh đó chính là sự hứng thú ban đầu với lập trình.

Hình ảnh minh họa cho từ "appeared" - Xuất hiện, hiện ra, lộ ra.
/əˈpiːɹd/ /əˈpɪəd/ /əˈpɪɹd/

Xuất hiện, hiện ra, lộ ra.

Mặt trời hiện ra từ sau những đám mây.

Hình ảnh minh họa cho từ "determined" - Xác định, định rõ, quyết định.
/dɪˈtɜːmɪnd/ /dɪˈtɝmɪnd/

Xác định, định , quyết định.

Giáo viên đã xác định rõ các thông số của dự án lịch sử, quy định cụ thể độ dài và số lượng nguồn tài liệu cần thiết.

Hình ảnh minh họa cho từ "temperament" - Tính khí, khí chất.
/ˈtɛmpəɹmənt/

Tính khí, khí chất.

Đầu bếp tin rằng kết cấu hoàn hảo của chiếc bánh là nhờ sự cân bằng hoàn hảo giữa bột mì, đường và bơ - mỗi nguyên liệu đều được đo lường và trộn với tỉ lệ chính xác.

Hình ảnh minh họa cho từ "embryonic" - Phôi thai, thuộc phôi.
embryonicadjective
/ˈɛm.bɹi.ɒn.ɪk/

Phôi thai, thuộc phôi.

Nhà khoa học đã nghiên cứu sự phát triển ở giai đoạn phôi của ếch.

Hình ảnh minh họa cho từ "personality" - Tính cách, nhân cách, cá tính.
/-i/ /ˌpɝsəˈnælɪti/

Tính cách, nhân cách, tính.

Tổng thống có một cá tính rất đặc biệt.

Hình ảnh minh họa cho từ "different" - Điều khác biệt, sự khác biệt.
/ˈdɪf.(ə)ɹ.ənt/

Điều khác biệt, sự khác biệt.

Gia đình tôi có một sự khác biệt về lý tưởng cho tương lai của tôi so với tôi.

Hình ảnh minh họa cho từ "excellent" - Xuất sắc, tuyệt vời, hơn hẳn.
excellentadjective
/ˈɛksələnt/

Xuất sắc, tuyệt vời, hơn hẳn.

Bài làm xuất sắc của học sinh trong bài kiểm tra toán cho thấy em ấy đã vượt qua điểm số trước đây của mình một cách ngoạn mục.

Hình ảnh minh họa cho từ "clustering" - Tập hợp, kết cụm.
/ˈklʌstərɪŋ/

Tập hợp, kết cụm.

Lũ trẻ con xúm lại thành một nhóm quanh con chó con.

Hình ảnh minh họa cho từ "thickening" - Làm dày, trở nên dày hơn.
/ˈθɪkənɪŋ/ /ˈθɪkn̩ɪŋ/

Làm dày, trở nên dày hơn.

Người thợ mộc đang làm dày chân bàn bằng cách thêm gỗ vào.

Hình ảnh minh họa cho từ "thoughtful" - Sâu sắc, chu đáo, ân cần.
thoughtfuladjective
/ˈθɔːtfəl/ /ˈθɔtfəl/

Sâu sắc, chu đáo, ân cần.

Những người chu đáo và suy nghĩ kỹ thường cuối cùng cũng giải được câu đố.

Hình ảnh minh họa cho từ "predominant" - Âm át chủ đạo.
/prɪˈdɑmənənt/ /priˈdɑmənənt/

Âm át chủ đạo.

Trong bữa tối chủ nhật của gia đình, tỏi là âm át chủ đạo, mặc dù hành tây cũng là một yếu tố âm át thứ yếu đáng chú ý.