noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đức hạnh, sự ưu tú. (Classical philosophy) Virtue, excellence. Ví dụ : "The athlete strived for arete, not just in winning, but in demonstrating fairness and sportsmanship. " Người vận động viên đó luôn cố gắng đạt đến "arete" - không chỉ là chiến thắng, mà còn là thể hiện sự công bằng và tinh thần thượng võ. philosophy character moral value achievement quality Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Đức tính, phẩm chất, sự ưu tú. (Classical philosophy) The proper state or condition for a human. Ví dụ : "The teacher encouraged her students to strive for arete, not just good grades, but genuine excellence in character and learning. " Giáo viên khuyến khích học sinh của mình nỗ lực đạt được đức tính cao đẹp (arete), không chỉ điểm số tốt mà còn là sự xuất sắc thực sự trong nhân cách và học tập. philosophy condition value character human being soul quality moral achievement Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Gờ đá hẹp, sống núi hẹp. A very thin ridge of rock. Ví dụ : "The hikers carefully traversed the arete, its sharp edge dropping steeply on either side. " Những người đi bộ cẩn thận vượt qua gờ đá hẹp, với mép đá sắc nhọn dốc đứng xuống cả hai bên. geology geography Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc