

authenticated
Định nghĩa
verb
Ví dụ :
Từ liên quan
confirming verb
/kənˈfɜːrmɪŋ/ /kəmˈfɜːrmɪŋ/
Xác nhận, củng cố, làm vững chắc.
formalities noun
/fɔːrˈmælətiz/ /fɔːrˈmælɪtiz/
Thủ tục, nghi thức.
attestation noun
/ˈæ.tɛs.teɪ.ʃən/ /ˌætɛˈsteɪʃən/