Hình nền cho blighted
BeDict Logo

blighted

/ˈblaɪtɪd/

Định nghĩa

verb

Tàn phá, làm úa tàn.

Ví dụ :

Khí thải độc hại từ nhà máy đã tàn phá vùng đất nông nghiệp gần đó, khiến cho việc trồng trọt trở nên bất khả thi.