Hình nền cho bunged
BeDict Logo

bunged

/bʌŋd/

Định nghĩa

verb

Bịt, chẹn, nút.

Ví dụ :

Anh ấy lấy một cái khăn giấy vo tròn nút cái lỗ thoát nước để nước không chảy xuống.